Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
không nói lên được
* dtừ|- ineffableness|* ttừ|- dumb, ineffable
* Từ tham khảo/words other:
-
náo trở
-
não trước
-
não tướng học
-
não tuỷ
-
não và tủy sống
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
không nói lên được
* Từ tham khảo/words other:
- náo trở
- não trước
- não tướng học
- não tuỷ
- não và tủy sống