Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
không pha trộn
* ttừ|- uncompounded, unalloyed
* Từ tham khảo/words other:
-
bản vị kép
-
bẩn vì mồ hôi
-
bàn việc
-
bận việc
-
bàn viết
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
không pha trộn
* Từ tham khảo/words other:
- bản vị kép
- bẩn vì mồ hôi
- bàn việc
- bận việc
- bàn viết