Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
không phản đối gì
* thngữ|- not to care if
* Từ tham khảo/words other:
-
gió trăng
-
giở trò
-
giở trời
-
gió từ đất liền thổi ra
-
giờ tý
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
không phản đối gì
* Từ tham khảo/words other:
- gió trăng
- giở trò
- giở trời
- gió từ đất liền thổi ra
- giờ tý