Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
không phát biểu
* ttừ|- unstated, unuttered
* Từ tham khảo/words other:
-
tác chiến dã ngoại
-
tác chiến mặt biển
-
tác chiến ngoài trời
-
tác chiến trên bộ
-
tác chiến trên không
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
không phát biểu
* Từ tham khảo/words other:
- tác chiến dã ngoại
- tác chiến mặt biển
- tác chiến ngoài trời
- tác chiến trên bộ
- tác chiến trên không