Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
không quan sát
* ttừ|- unsurveyed
* Từ tham khảo/words other:
-
người nhận của quyên cúng
-
người nhận đánh cuộc
-
người nhân đạo
-
người nhận đồ cầm cố
-
người nhận đồ gửi
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
không quan sát
* Từ tham khảo/words other:
- người nhận của quyên cúng
- người nhận đánh cuộc
- người nhân đạo
- người nhận đồ cầm cố
- người nhận đồ gửi