Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
không sáo
* ttừ|- unhackneyed
* Từ tham khảo/words other:
-
nhất là khi để đổi tên
-
nhất là khi hoàn cảnh cứ thay đổi mãi
-
nhất là loại kỳ cục hoặc phức tạp
-
nhất là nam
-
nhất là ở mặt
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
không sáo
* Từ tham khảo/words other:
- nhất là khi để đổi tên
- nhất là khi hoàn cảnh cứ thay đổi mãi
- nhất là loại kỳ cục hoặc phức tạp
- nhất là nam
- nhất là ở mặt