Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
không sinh đẻ
* dtừ|- barrenness|* ttừ|- sterile, barren
* Từ tham khảo/words other:
-
chảy nhiều nước bọt
-
chảy nhiều nước dãi
-
chảy nhỏ giọt
-
chạy nhông
-
chạy như bay
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
không sinh đẻ
* Từ tham khảo/words other:
- chảy nhiều nước bọt
- chảy nhiều nước dãi
- chảy nhỏ giọt
- chạy nhông
- chạy như bay