Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
không sinh lợi
* dtừ|- unprofitableness, non-productivity, unproductiveness|* ttừ|- non-productive, unprofitable, unproductive
* Từ tham khảo/words other:
-
lễ kỷ niệm ba năm
-
lễ kỷ niệm các người sáng lập trường
-
lễ kỷ niệm đặc biệt
-
lễ kỷ niệm hai trăm năm
-
lễ kỷ niệm lần thứ năm mươi
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
không sinh lợi
* Từ tham khảo/words other:
- lễ kỷ niệm ba năm
- lễ kỷ niệm các người sáng lập trường
- lễ kỷ niệm đặc biệt
- lễ kỷ niệm hai trăm năm
- lễ kỷ niệm lần thứ năm mươi