Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
không sơn
* ttừ|- unpainted
* Từ tham khảo/words other:
-
giấn thân vào chỗ nguy hiểm
-
giản thể
-
giàn thiêu
-
giàn thiêu xác
-
giãn thợ
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
không sơn
* Từ tham khảo/words other:
- giấn thân vào chỗ nguy hiểm
- giản thể
- giàn thiêu
- giàn thiêu xác
- giãn thợ