Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
không thấm nước
- impervious to water; water-resistant; waterproof; rainproof; showerproof
* Từ tham khảo/words other:
-
gạch bát tràng
-
gạch bỏ
-
gạch bông
-
gạch câu
-
gạch chéo
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
không thấm nước
* Từ tham khảo/words other:
- gạch bát tràng
- gạch bỏ
- gạch bông
- gạch câu
- gạch chéo