Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
không thật thà
* dtừ|- crookedness, disingenuousness, untruthfulness, uncandidness, truthlessness|* thngữ|- that's not criket|* ttừ|- untruthful, uncandid, crooked, truthless, twisty
* Từ tham khảo/words other:
-
chống chế
-
chống chế độ cộng hòa
-
chông chênh
-
chống chếnh
-
chổng chểnh
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
không thật thà
* Từ tham khảo/words other:
- chống chế
- chống chế độ cộng hòa
- chông chênh
- chống chếnh
- chổng chểnh