Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
không thể hạ bớt
* ttừ|- undiscountable
* Từ tham khảo/words other:
-
làm sung sướng
-
làm sương giá
-
làm suốt ngày
-
làm suy nhược
-
làm suy sụp
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
không thể hạ bớt
* Từ tham khảo/words other:
- làm sung sướng
- làm sương giá
- làm suốt ngày
- làm suy nhược
- làm suy sụp