Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
không thịnh vượng
* dtừ|- unprosperousness|* ttừ|- unprosperous
* Từ tham khảo/words other:
-
người ê-ti-ô-pi
-
người ẻo lả
-
người ẻo lả như đàn bà
-
người ẻo lả vì yếu đuối
-
người ép
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
không thịnh vượng
* Từ tham khảo/words other:
- người ê-ti-ô-pi
- người ẻo lả
- người ẻo lả như đàn bà
- người ẻo lả vì yếu đuối
- người ép