Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
không thống trị được
* ttừ|- ungovernable
* Từ tham khảo/words other:
-
may tay
-
máy tẩy
-
máy tẩy hóa học
-
máy tẩy khô
-
máy tẩy mỡ
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
không thống trị được
* Từ tham khảo/words other:
- may tay
- máy tẩy
- máy tẩy hóa học
- máy tẩy khô
- máy tẩy mỡ