Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
không thuộc thầy tu
* ttừ|- unecclesiastic
* Từ tham khảo/words other:
-
bụng chửa
-
bụng cóc
-
bụng dạ
-
bụng đầy
-
bụng đói
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
không thuộc thầy tu
* Từ tham khảo/words other:
- bụng chửa
- bụng cóc
- bụng dạ
- bụng đầy
- bụng đói