Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
không tốt
* dtừ|- unsoundness, unfruitfulness; * phó từ no-bon|* phó từ, ttừ|- awry|* ttừ|- unsound, wrong, unfruitful, faulty, unkind, unhappy, unlucky
* Từ tham khảo/words other:
-
bài khảo luận về từ đồng nghĩa
-
bài khoá
-
bãi khoá
-
bài kiểm
-
bài kiểm tra
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
không tốt
* Từ tham khảo/words other:
- bài khảo luận về từ đồng nghĩa
- bài khoá
- bãi khoá
- bài kiểm
- bài kiểm tra