Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
không vui vẻ
* dtừ|- mirthlessness, cheerlessness|* ttừ|- mirthless, cheerless, ungenial
* Từ tham khảo/words other:
-
tiệm buôn
-
tiệm cà phê
-
tiệm cà phê hơi
-
tiệm cầm đồ
-
tiệm cận
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
không vui vẻ
* Từ tham khảo/words other:
- tiệm buôn
- tiệm cà phê
- tiệm cà phê hơi
- tiệm cầm đồ
- tiệm cận