Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
không vững bền
* dtừ|- unsolidity|* ttừ|- unsolid
* Từ tham khảo/words other:
-
thuốc làm ấm
-
thuốc làm chảy mồ hôi
-
thuốc làm đẻ dễ
-
thuốc làm dễ tiêu
-
thuốc làm dịu
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
không vững bền
* Từ tham khảo/words other:
- thuốc làm ấm
- thuốc làm chảy mồ hôi
- thuốc làm đẻ dễ
- thuốc làm dễ tiêu
- thuốc làm dịu