Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
không vững
* dtừ|- ticklishness, untenability, instability, crankiness|* ttừ|- unsteady, ticklish, liquid, instable, untenable, unstable, rocky, tottering, groggy
* Từ tham khảo/words other:
-
nhũ tuyến
-
nhũ ung
-
như vải batit
-
như van hai lá
-
nhử vào bẫy
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
không vững
* Từ tham khảo/words other:
- nhũ tuyến
- nhũ ung
- như vải batit
- như van hai lá
- nhử vào bẫy