Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
không yên ổn
* dtừ|- uneventfulness, unrest|* ttừ|- unpeaceful
* Từ tham khảo/words other:
-
bức điện báo
-
bức điện ngắn
-
bức điện quang báo
-
bức điện rađiô
-
bục diễn thuyết
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
không yên ổn
* Từ tham khảo/words other:
- bức điện báo
- bức điện ngắn
- bức điện quang báo
- bức điện rađiô
- bục diễn thuyết