Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
khử cacbon
* ngđtừ|- decarbonate
* Từ tham khảo/words other:
-
trái ngược nhau
-
trái ngược với
-
trái nhà
-
trại nhập ngũ
-
trái nhau
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
khử cacbon
* Từ tham khảo/words other:
- trái ngược nhau
- trái ngược với
- trái nhà
- trại nhập ngũ
- trái nhau