Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
khu kiều dân
* dtừ|- colony
* Từ tham khảo/words other:
-
việc dễ làm
-
việc di chuyển
-
việc đi đôi
-
việc đi lại
-
việc diễn
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
khu kiều dân
* Từ tham khảo/words other:
- việc dễ làm
- việc di chuyển
- việc đi đôi
- việc đi lại
- việc diễn