Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
khử nhạy
* dtừ|- desensitizing|* ngđtừ|- desensitize
* Từ tham khảo/words other:
-
bầy tôi
-
bay tới độ cao tối đa
-
bầy tôi trung thành
-
bay trệch đường
-
bay trên vùng trời nước khác
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
khử nhạy
* Từ tham khảo/words other:
- bầy tôi
- bay tới độ cao tối đa
- bầy tôi trung thành
- bay trệch đường
- bay trên vùng trời nước khác