Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
khử ốcxy
- deoxidize
* Từ tham khảo/words other:
-
lính mật thám
-
lĩnh mệnh
-
linh miêu
-
linh miêu mỹ
-
lính mổ
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
khử ốcxy
* Từ tham khảo/words other:
- lính mật thám
- lĩnh mệnh
- linh miêu
- linh miêu mỹ
- lính mổ