Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
khu tự do
- liberated area
* Từ tham khảo/words other:
-
người xin giùm
-
người xin ly khai
-
người xin vào giáo hội
-
người xin việc
-
người xla-vơ
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
khu tự do
* Từ tham khảo/words other:
- người xin giùm
- người xin ly khai
- người xin vào giáo hội
- người xin việc
- người xla-vơ