Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
khu vực trú ẩn
- shelter area
* Từ tham khảo/words other:
-
thắng phụ
-
thăng quan tiến chức
-
thằng quít
-
thằng quỷ
-
thằng quỷ con
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
khu vực trú ẩn
* Từ tham khảo/words other:
- thắng phụ
- thăng quan tiến chức
- thằng quít
- thằng quỷ
- thằng quỷ con