Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
khuất nhục
- (ít dùng) kiss the dust, kiss the ground, submit|= không chịu khuất phục trước vũ lực to refuse to submit to force
* Từ tham khảo/words other:
-
ngữ hệ
-
ngu hèn
-
ngũ hình
-
ngư hình
-
ngũ hồ
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
khuất nhục
* Từ tham khảo/words other:
- ngữ hệ
- ngu hèn
- ngũ hình
- ngư hình
- ngũ hồ