Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
khúc uốn quanh
* dtừ|- twine, crinkle, crankle
* Từ tham khảo/words other:
-
lễ phước
-
lễ quá hải
-
lè ra
-
lẽ ra
-
lễ rửa các đồ thờ
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
khúc uốn quanh
* Từ tham khảo/words other:
- lễ phước
- lễ quá hải
- lè ra
- lẽ ra
- lễ rửa các đồ thờ