Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
khuê li (ly)
- separation, be separated a long time
* Từ tham khảo/words other:
-
hình chạm
-
hình chạm chìm
-
hình chạm đầu mái
-
hình chạm ở đầu mũi tàu
-
hình chân
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
khuê li (ly)
* Từ tham khảo/words other:
- hình chạm
- hình chạm chìm
- hình chạm đầu mái
- hình chạm ở đầu mũi tàu
- hình chân