Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
khung khoá
- lock frame
* Từ tham khảo/words other:
-
người ở khu nhà lụp xụp tồi tàn
-
người ở lại sau khi hết nhiệm kỳ
-
người ở lì mãi một chỗ
-
người ở lì mãi một chức vụ
-
người ở miền đầm lầy
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
khung khoá
* Từ tham khảo/words other:
- người ở khu nhà lụp xụp tồi tàn
- người ở lại sau khi hết nhiệm kỳ
- người ở lì mãi một chỗ
- người ở lì mãi một chức vụ
- người ở miền đầm lầy