Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
khung thêu
- tambour-frame; embroidery frame
* Từ tham khảo/words other:
-
rất đau lòng
-
rất dở
-
rất đỗi
-
rất đúng giờ
-
rất gần nhau
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
khung thêu
* Từ tham khảo/words other:
- rất đau lòng
- rất dở
- rất đỗi
- rất đúng giờ
- rất gần nhau