Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
khuyến công
- stimulate industry
* Từ tham khảo/words other:
-
lúc cơ hội đến tay
-
lực cố kết
-
lúc có lúc không
-
lục cốc
-
lúc còn để chỏm
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
khuyến công
* Từ tham khảo/words other:
- lúc cơ hội đến tay
- lực cố kết
- lúc có lúc không
- lục cốc
- lúc còn để chỏm