Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
khuỷu núi
- mountain book
* Từ tham khảo/words other:
-
không đối xứng
-
không đốn
-
không dọn dẹp
-
không đón được
-
không đóng
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
khuỷu núi
* Từ tham khảo/words other:
- không đối xứng
- không đốn
- không dọn dẹp
- không đón được
- không đóng