Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
kiềm chế chặt chẽ
* ngđtừ|- halter
* Từ tham khảo/words other:
-
dân biểu
-
dàn binh
-
dân binh
-
đạn bọc đường
-
dấn bước
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
kiềm chế chặt chẽ
* Từ tham khảo/words other:
- dân biểu
- dàn binh
- dân binh
- đạn bọc đường
- dấn bước