Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
kiêm lý
- manage concurrently
* Từ tham khảo/words other:
-
lắm chuột
-
lắm chuyện
-
làm chuyện đầu voi đuôi chuột
-
làm chuyện ngược đời
-
làm cỏ
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
kiêm lý
* Từ tham khảo/words other:
- lắm chuột
- lắm chuyện
- làm chuyện đầu voi đuôi chuột
- làm chuyện ngược đời
- làm cỏ