Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
kiếm miếng ăn
- to earn one's daily food
* Từ tham khảo/words other:
-
có kết cấu
-
có kết quả
-
có kết quả phong phú
-
có kết quả quan trọng
-
có kết quả tốt
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
kiếm miếng ăn
* Từ tham khảo/words other:
- có kết cấu
- có kết quả
- có kết quả phong phú
- có kết quả quan trọng
- có kết quả tốt