Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
kiểm soát quân sự
- (lực lượng kiểm soát quân sự) armed forces police; military police
* Từ tham khảo/words other:
-
không sợ
-
không sờ đến
-
không sợ hãi
-
không sợ khó khăn nguy hiểm
-
không sôi nổi
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
kiểm soát quân sự
* Từ tham khảo/words other:
- không sợ
- không sờ đến
- không sợ hãi
- không sợ khó khăn nguy hiểm
- không sôi nổi