Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
kiểm xạ
- fire control
* Từ tham khảo/words other:
-
mắc chứng hoang tưởng tự đại
-
mắc chứng khó đọc
-
mắc chứng khó thở nằm
-
mắc chứng khó tiêu
-
mắc chứng mù màu lục
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
kiểm xạ
* Từ tham khảo/words other:
- mắc chứng hoang tưởng tự đại
- mắc chứng khó đọc
- mắc chứng khó thở nằm
- mắc chứng khó tiêu
- mắc chứng mù màu lục