Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
kiên thiết
- establish firmly
* Từ tham khảo/words other:
-
cho một hướng thống nhất
-
cho một nghĩa đặc biệt
-
chờ một tí
-
cho một ý nghĩa tinh thần
-
chó mực
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
kiên thiết
* Từ tham khảo/words other:
- cho một hướng thống nhất
- cho một nghĩa đặc biệt
- chờ một tí
- cho một ý nghĩa tinh thần
- chó mực