Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
kiên trì chống cự
* thngữ|- to stand out
* Từ tham khảo/words other:
-
người tương ứng
-
người tụt hậu
-
người tụt lại sau
-
người tùy hứng
-
người tùy phái
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
kiên trì chống cự
* Từ tham khảo/words other:
- người tương ứng
- người tụt hậu
- người tụt lại sau
- người tùy hứng
- người tùy phái