Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
kiễng gót
- stand on tiptoe
* Từ tham khảo/words other:
-
cơ ngơi
-
cơ ngơi của vợ lẽ con riêng
-
có ngón chân quặp vào
-
có ngón dài
-
có ngón dính nhau
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
kiễng gót
* Từ tham khảo/words other:
- cơ ngơi
- cơ ngơi của vợ lẽ con riêng
- có ngón chân quặp vào
- có ngón dài
- có ngón dính nhau