Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
kiêng rượu
- to abstain from alcohol; to keep off alcohol; to be on an alcohol-free diet; to be on the wagon; to be a water-drinker|= người kiêng rượu hoàn toàn total abstainer; teetotaler
* Từ tham khảo/words other:
-
hoạt động chính trị
-
hoạt động của động vật
-
hoạt động của hướng đạo sinh
-
hoạt động của máy tính
-
hoạt động của não
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
kiêng rượu
* Từ tham khảo/words other:
- hoạt động chính trị
- hoạt động của động vật
- hoạt động của hướng đạo sinh
- hoạt động của máy tính
- hoạt động của não