Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
kiêng thịt
- to abstain from meat; to go without meat; to be on a meat-free diet
* Từ tham khảo/words other:
-
cung cấp cho
-
cung cấp đạn dược
-
cung cấp đầy đủ
-
cung cấp dụng cụ
-
cung cấp dụng cụ máy móc cho
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
kiêng thịt
* Từ tham khảo/words other:
- cung cấp cho
- cung cấp đạn dược
- cung cấp đầy đủ
- cung cấp dụng cụ
- cung cấp dụng cụ máy móc cho