Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
kiềng vàng
- gold necklace
* Từ tham khảo/words other:
-
nói dối như cuội
-
nơi đổi tàu xe
-
nói dối vô hại
-
nói đổng
-
nồi đồng
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
kiềng vàng
* Từ tham khảo/words other:
- nói dối như cuội
- nơi đổi tàu xe
- nói dối vô hại
- nói đổng
- nồi đồng