Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
kiểu hình trứng
* dtừ|- ovolo
* Từ tham khảo/words other:
-
bệnh điptêri
-
bệnh do nằm bệnh viện
-
bệnh do ruồi
-
bệnh đốm trắng
-
bệnh đục thể thủy tinh
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
kiểu hình trứng
* Từ tham khảo/words other:
- bệnh điptêri
- bệnh do nằm bệnh viện
- bệnh do ruồi
- bệnh đốm trắng
- bệnh đục thể thủy tinh