Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
kim bôi
- gold metal
* Từ tham khảo/words other:
-
cua dẽ
-
cửa đến
-
của điều đó
-
cửa điều tiết
-
của đợ
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
kim bôi
* Từ tham khảo/words other:
- cua dẽ
- cửa đến
- của điều đó
- cửa điều tiết
- của đợ