Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
kim châm
- sticking needle, accupuncture needle (châm cứu)
* Từ tham khảo/words other:
-
có vần luật
-
có vân như cẩm thạch
-
cố vấn pháp luật
-
cố vấn pháp luật có quyền lực
-
cố vấn pháp lý
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
kim châm
* Từ tham khảo/words other:
- có vần luật
- có vân như cẩm thạch
- cố vấn pháp luật
- cố vấn pháp luật có quyền lực
- cố vấn pháp lý