Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
kim chi
- gold branch (literally); noble family
* Từ tham khảo/words other:
-
nhìn chung
-
nhìn chung quanh
-
nhịn cười
-
nhìn đăm đăm
-
nhìn đăm đăm vào
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
kim chi
* Từ tham khảo/words other:
- nhìn chung
- nhìn chung quanh
- nhịn cười
- nhìn đăm đăm
- nhìn đăm đăm vào