Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
kim đồng hồ
- hand|= theo/ngược chiều kim đồng hồ clockwise/anticlockwise; clockwise/counterclockwise
* Từ tham khảo/words other:
-
tuần trước
-
tuần tự
-
tuấn tú
-
tuần tự theo số
-
tuần vũ
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
kim đồng hồ
* Từ tham khảo/words other:
- tuần trước
- tuần tự
- tuấn tú
- tuần tự theo số
- tuần vũ