Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
kìm giá
- to keep prices stable
* Từ tham khảo/words other:
-
hàng rào mậu dịch
-
hàng rào ngăn cách
-
hàng rào ngôn ngữ
-
hàng rào quan thuế
-
hàng rào quây bò
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
kìm giá
* Từ tham khảo/words other:
- hàng rào mậu dịch
- hàng rào ngăn cách
- hàng rào ngôn ngữ
- hàng rào quan thuế
- hàng rào quây bò